Sự kiện chính
14'
16'
Arda Guler(Reason:Goal cancelled)
34'
35'
Richard Rios
51'
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Raul Asencio
57'
Franco Mastantuono
Raul Asencio
77'
David Alaba
Eduardo Camavinga
77'
80'
Cesar Palacios
Arda Guler
84'
Thiago Pitarch Pinar
Gonzalo Garcia Torres
84'
85'
Enzo Barrenechea
Fredrik Aursnes
85'
Franjo Ivanovic
Andreas Schjelderup
90'
Sidny Lopes Cabral
Leandro Barreiro Martins
Fran Garcia
Alvaro Fernandez Carreras
90'
Cesar Palacios
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Real Madrid vs Benfica đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 6 | Phạt góc | 6.3 | 7.3 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 7.3 | 10.8 | Phạm lỗi | 9 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 51% | 57.9% | TL kiểm soát bóng | 55.3% |
Real Madrid
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Benfica
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 8
- 20
- 20
- 17
- 18
- 20
- 18
- 10
- 8
- 24
- 25
- 5
- 10
- 2
- 17
- 27
- 17
- 21
- 17
- 18
- 14
- 24
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Madrid (23 Trận đấu) | Benfica (25 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 1 | 3 |
Cập nhật
26/02/2026 07:00

