Sự kiện chính
Oscar Pihela
15'
27'
33'
43'
Tristan Teevali
46'
Mihhail Kolobov
Ronald Sammul
60'
Sander Alamaa
Danil Kuraksin
60'
Remo Valdmets
Tristan Teevali
62'
Ilja Antonov
66'
Erik Sorga
Sergei Zenjov
Tomas Berardozzi
73'
Stanislav Agaptsev
77'
77'
Taaniel Usta
Ilja Antonov
81'
Rauno Alliku
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 2 Phạt góc 4
- 4 Thẻ vàng 2
- 81 Tấn công 84
- 43 Tấn công nguy hiểm 59
- 5 Sút cầu môn 2
- 10 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 15 Sút bóng 11
Dữ liệu đội bóng Trans Narva vs FC Flora Tallinn đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 2.2 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 2.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 10 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 8.7 | Phạt góc | 6.7 | 6.7 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 6 | 14 | Phạm lỗi | 6 |
Trans Narva
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Flora Tallinn
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 11
- 12
- 14
- 19
- 18
- 16
- 11
- 19
- 14
- 27
- 26
- 22
- 6
- 10
- 16
- 18
- 25
- 8
- 12
- 20
- 22
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Trans Narva (36 Trận đấu) | FC Flora Tallinn (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 10 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 2 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 09:40

