Sự kiện chính
11'
22'
42'
46'
Laurits Ounpuu
Tanel Lang
Tristan Teevali
Ron Neltsas
54'
54'
Romet Silov
Giacomo Uggeri
Ilja Antonov
57'
Remo Valdmets
66'
67'
Gregor Turner
Muhammed Hydara
67'
Kauan Pereira dos Santos
Herman Pedmanson
72'
Matvei Jekimov
Ilja Antonov
73'
Rauno Alliku
Danil Kuraksin
73'
75'
Joachim Amijekori
Denis Zotov
Remo Valdmets
78'
79'
Sander Tovstik
87'
Reio Laabus
Oliver Kangaslahti
90'
Patrick Veelma
Sergei Zenjov
90'
90'
Laurits Ounpuu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 3 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 3
- 134 Tấn công 140
- 59 Tấn công nguy hiểm 77
- 3 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 6 Sút bóng 13
Dữ liệu đội bóng FC Flora Tallinn vs Tartu JK Maag Tammeka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 3.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 9.7 | Phạt góc | 3.3 | 7.5 | Phạt góc | 6.9 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 11.6 | Phạm lỗi | 0 |
FC Flora Tallinn
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tartu JK Maag Tammeka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 12
- 21
- 14
- 18
- 19
- 9
- 26
- 9
- 16
- 27
- 15
- 13
- 25
- 24
- 10
- 26
- 10
- 0
- 17
- 22
- 20
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Flora Tallinn (59 Trận đấu) | Tartu JK Maag Tammeka (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 13 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 5 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 1 | 11 | 12 |
Cập nhật
18/10/2026 23:13

