Sự kiện chính
31'
35'
Blazej Szczepanek
57'
Bartlomiej Eizenchart
Dariusz Kaminski
57'
Marcin Kozina
Dominik Lemka
57'
Jakub Oleksiewicz
Maciej Firlej
59'
Maksymilian Tkocz
64'
67'
Babacar Diallo
70'
Patryk Olejnik
Babacar Diallo
Kacper Bogusiewicz
Marcel Strzyzewski
77'
Mariusz Slawek
78'
Antoni Pralat
Sebastian Rak
82'
Wojciech Szumilas
Luksaz Szramowski
82'
Jakub Bojas
Filip Kozlowski
106'
107'
Bartlomiej Eizenchart
108'
Jakub Zywicki
Joao Luis Araujo Guilherme
Kacper Nowak
Mariusz Slawek
110'
114'
Dmytro Yukhymovych
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Zawisza Bydgoszcz SA vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.9 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 0 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 3 | Phạt góc | 0 | 6.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 0.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 13.6 | Phạm lỗi | 14 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 0% | 52% | TL kiểm soát bóng | 53.9% |
Zawisza Bydgoszcz SA
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 13
- 14
- 26
- 23
- 18
- 10
- 15
- 19
- 15
- 21
- 20
- 19
- 13
- 8
- 24
- 12
- 3
- 12
- 24
- 21
- 13
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Zawisza Bydgoszcz SA (3 Trận đấu) | (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

