Sự kiện chính
41'
45'
Lukas Sadilek
Giisli Thordarson
Juan Pablo Rodriguez Guerrero
60'
Taofeek Ismaheel
Ali Gholizadeh
60'
Patrik Walemark
Leo Bengtsson
60'
61'
Maksym Khlan
65'
Erik Janza
Ondrej Zmrzly
65'
Brandon Domingues
Yvan Junior Ikia Dimi
Mel Yannick Joel Agnero
Mikael Ishak
74'
76'
Maksym Khlan
Joel Pereira
78'
80'
Pawel Olkowsk
Jaroslaw Kubicki
87'
Sondre Liseth
90'
Kryspin Szczesniak
Sondre Liseth
90'
Marcel Lubik
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lech Poznan vs Gornik Zabrze đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 8.5 | 16.3 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 0 | Phạt góc | 5 | 5.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 6 | 9.6 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 52.5% | 55.7% | TL kiểm soát bóng | 52.4% |
Lech Poznan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gornik Zabrze
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 9
- 18
- 5
- 34
- 30
- 14
- 15
- 8
- 15
- 18
- 23
- 11
- 17
- 7
- 5
- 21
- 23
- 14
- 26
- 21
- 11
- 23
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lech Poznan (3 Trận đấu) | Gornik Zabrze (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

