Sự kiện chính
Mateo Maric
33'
36'
Emmanuel Imanishimwe
49'
Davor Zdravkovski
69'
Nemanja Glavcic
73'
Luka Bogdan
Ewandro Felipe de Lima Costa
74'
77'
Giannis Masouras
90'
90'
Julius Szoke
90'
115'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Omonia Nicosia FC vs AEL Limassol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 3.3 | Phạt góc | 2 | 3.9 | Phạt góc | 2.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 49.2% | TL kiểm soát bóng | 45.8% |
Omonia Nicosia FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AEL Limassol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 19
- 11
- 18
- 11
- 12
- 26
- 16
- 13
- 18
- 22
- 20
- 5
- 15
- 23
- 15
- 10
- 5
- 15
- 20
- 20
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Omonia Nicosia FC (5 Trận đấu) | AEL Limassol (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

