Sự kiện chính
42'
Mawouna Kodjo Amevor
Ahmetcan Kaplan
Philippe Sandler
64'
Tjaronn Chery
Thomas Ouwejan
65'
Bryan Linssen
Virgil Misidjan
65'
Willum Thor Willumsson
Koki Ogawa
65'
65'
Alex Plat
Robin van Cruijsen
75'
81'
Benjamin Pauwels
Bilal Ould-Chikh
81'
Aaron Meijers
Ozan Kokcu
81'
Robert Muhren
Aurelio Oehlers
87'
Tiago Codinha
Dave Kwakman
90'
Kayne van Oevelen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng NEC Nijmegen vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.7 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 23 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 19.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 1.3 | 6.5 | Phạt góc | 3.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 55.4% | TL kiểm soát bóng | 45.6% |
NEC Nijmegen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 11
- 8
- 10
- 13
- 17
- 20
- 22
- 20
- 25
- 20
- 8
- 18
- 13
- 9
- 23
- 18
- 21
- 18
- 13
- 18
- 17
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NEC Nijmegen (5 Trận đấu) | (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

