Sự kiện chính
20'
Choi Geon Ju
Chae Hyun Woo
46'
Kim Jae-Hyun
Kim Dong Jin
46'
Branislav Knezevic
Kim Jung Hyon
46'
55'
59'
Blaise Tsague
Un Kim
59'
Seong Woo Moon
Matheus Oliveira De Souza
76'
90'
Won-woo Cho
Jae-Hyeon Mo
90'
Sang-hyeok Park
Jesse Sekidika
90'
Abdallah Khalaihal
Kim Gun Hee
90'
Ko Eun-Seok
Seo Min Woo
90'
Seung-bin Jung
Kang Joon Hyuk
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 4 Phạt góc 2
- 149 Tấn công 119
- 91 Tấn công nguy hiểm 55
- 1 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 8 Sút bóng 10
- 10 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 10
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 22 Quả ném biên 15
Dữ liệu đội bóng FC Anyang vs Gangwon FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 3 | 0.9 | Mất bàn | 1.9 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 12 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 7 | Phạt góc | 5 | 5.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 20 | 12.2 | Phạm lỗi | 12.7 |
FC Anyang
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gangwon FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 7
- 11
- 9
- 16
- 24
- 13
- 21
- 13
- 19
- 30
- 17
- 20
- 4
- 12
- 10
- 12
- 19
- 15
- 21
- 15
- 19
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Anyang (38 Trận đấu) | Gangwon FC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 8 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 4 | 1 |
Cập nhật
24/10/2026 03:21

