Dữ liệu đội bóng FBC Melgar vs U. de Deportes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 4.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 16.7 | 9.5 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 51% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
FBC Melgar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
U. de Deportes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 11
- 13
- 15
- 33
- 11
- 13
- 23
- 15
- 15
- 20
- 21
- 10
- 25
- 5
- 7
- 17
- 14
- 17
- 7
- 12
- 21
- 35
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FBC Melgar (45 Trận đấu) | U. de Deportes (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 8 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 1 | 4 |
Cập nhật 20/04/2026 09:59




