Sự kiện chính
18'
30'
Mohamed Ramdaoui
31'
39'
Tosin Omoyele
42'
45'
Dadi Mouaki
46'
46'
Eddine Chams Derradji
Houari Baouche
46'
Nassim LGhoul
Mostafa Berkane
Sid Lahmer
Taha Tahar
61'
Abdeldjalil Tahri
Mohamed Ait El Hadj
61'
Mustapha Soukkou
62'
Mohamed Abdelkader
Mustapha Soukkou
62'
63'
Ghiles Guenaoui
Dadi Mouaki
63'
Oussama Meddahi
Mohamed Benchaira
66'
74'
Djihad Bizimana
Houssem Tarzout
Mohamed Ramdaoui
74'
78'
Imad Benmoussa
Melo Ndiaye
Muhammad Raqiq
Salah Eddine Bouziani
81'
81'
81'
84'
(Reason:Goal Disallowed)
84'
84'
87'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Paradou AC vs CS Constantine đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 0.5 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 6.2 |
| 2.7 | Phạt góc | 6.7 | 3 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 22.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 22.5 | Phạm lỗi | 16.6 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 59% | 47.6% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
Paradou AC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CS Constantine
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 7
- 15
- 19
- 20
- 16
- 10
- 16
- 7
- 11
- 23
- 19
- 10
- 9
- 17
- 18
- 12
- 9
- 17
- 24
- 15
- 12
- 23
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Paradou AC (46 Trận đấu) | CS Constantine (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 2 | 5 |
Cập nhật 08/05/2026 06:58




