Sự kiện chính
19'
Younes Ouassa
27'
Fouad Kermiche
39'
45'
Abdeldjalil Tahri
Moncef Bisker
46'
Aimen Chegra
Taha Tahar
46'
55'
Mohamed Ali Ben Hammouda
Lofti Boussouar
55'
Mohamed Belkhir
Abdennour Belhocini
61'
Necer Marouane Benzid
67'
Salim Boukhanchouche
Necer Marouane Benzid
Salah Eddine Bouziani
68'
69'
Djaber Kaassis
Ouanisse Bouzahzah
Salah Eddine Bouziani
69'
Mohamed Tahar
Mohamed Ramdaoui
69'
78'
Mohamed Ait El Hadj
Mustapha Soukkou
78'
85'
Islam Abbaci
Abderrahmane Meziane Bentahar
85'
Abdelaziz Kahia
Djaber Kaassis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Paradou AC vs CR Belouizdad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 5 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 5.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 6 | 3 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 22.3 | Phạm lỗi | 17.7 | 22.5 | Phạm lỗi | 19.2 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 63.7% | 47.6% | TL kiểm soát bóng | 62.4% |
Paradou AC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CR Belouizdad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 9
- 15
- 15
- 22
- 7
- 10
- 11
- 7
- 15
- 22
- 37
- 11
- 19
- 19
- 19
- 14
- 9
- 16
- 16
- 14
- 16
- 21
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Paradou AC (46 Trận đấu) | CR Belouizdad (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 6 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 0 | 2 |
Cập nhật
02/04/2026 07:00

