Sự kiện chính
6'
46'
Stepan Chaloupek
Muhammed Saracevi
46'
Youssoupha Mbodji
David Zima
53'
Dominik Holly
David Puskac
63'
Richard Sedlacek
Nelson Okeke
63'
Ebrima Singhateh
Jan Chramosta
63'
Lamin Jawo
Filip Zorvan
78'
78'
Tomas Chory
Mojmir Chytil
78'
Vasil Kusej
Erik Prekop
78'
Simion Michez
Samuel Isife
80'
83'
Vasil Kusej
Klemen Mihelak
83'
89'
Youssoupha Mbodji
Lamin Jawo
89'
David Stepanek
Sebastian Nebyla
90'
90'
Ebrima Singhateh(Reason:Goal Disallowed - offside)
102'
106'
Tomas Holes
Igoh Ogbu
Filip Novak
Daniel Soucek
107'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Baumit Jablonec vs Slavia Praha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 0 | Phạt góc | 4.3 | 3.7 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 46.5% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Baumit Jablonec
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slavia Praha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 6
- 19
- 12
- 26
- 21
- 16
- 15
- 10
- 21
- 16
- 23
- 16
- 9
- 9
- 7
- 22
- 24
- 16
- 9
- 12
- 19
- 22
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Baumit Jablonec (7 Trận đấu) | Slavia Praha (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 5 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

