Sự kiện chính
Daniel Horak(Reason:Goal Disallowed - Handball)
23'
46'
Ondrej Kricfalusi
Pablo Ortiz
46'
Jiri Boula
Artur Musak
46'
Vaclav Jurecka
David Buchta
56'
Daniel Holzer
Hamidou Kante
70'
Michal Kohut
Srdjan Plavsic
Lucas Kubr
Vaclav Pilar
75'
Marko Regza
Ondrej Mihalik
83'
David Ludvicek
90'
105'
Filip Sancl
Jakub Pira
Adam Vlkanova
107'
Daniel Trubac
David Ludvicek
115'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hradec Kralove vs Banik Ostrava đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 3 | 13 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 8 | Phạt góc | 4 | 5.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 17 | Phạm lỗi | 9 | 11.5 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 76% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 59.3% |
Hradec Kralove
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Banik Ostrava
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 13
- 15
- 8
- 15
- 18
- 13
- 27
- 20
- 10
- 15
- 18
- 12
- 19
- 3
- 28
- 27
- 8
- 15
- 8
- 12
- 13
- 30
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hradec Kralove (5 Trận đấu) | Banik Ostrava (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

