Sự kiện chính
8'
Daan Braspenning
20'
31'
41'
Laurens Goemaere
50'
Alexander Vandeperre
67'
70'
86'
Ilane Toure
90'
Nick Mokabakila
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Club Brugge U19 vs Monaco U19 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3 | 1.4 | Ghi bàn | 3.1 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 7.2 |
| 6.7 | Phạt góc | 6 | 6.2 | Phạt góc | 6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 6 | 11.3 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 53% | TL kiểm soát bóng | 56.7% |
Club Brugge U19
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Monaco U19
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 7
- 13
- 11
- 26
- 22
- 7
- 11
- 15
- 21
- 30
- 25
- 18
- 23
- 18
- 15
- 14
- 10
- 12
- 17
- 18
- 10
- 18
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Brugge U19 (12 Trận đấu) | Monaco U19 (13 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 1 | 2 |
Cập nhật
04/02/2026 07:00

