Sự kiện chính
Kastriot Imeri
3'
11'
Aliou Balde
Marco Burki
11'
22'
Hugo Vandermersch
Jan Bamert
37'
37'
Lukas Gortler
Brighton Labeau(Reason:Goal Disallowed - offside)
48'
Valmir Matoshi
50'
Leonardo Bertone
55'
62'
69'
Diego Besio
Aliou Balde
Justin Roth
Mattias Kait
72'
Franz-Ethan Meichtry
Kastriot Imeri
72'
Nils Reichmuth
Valmir Matoshi
77'
Christopher Ibayi
Brighton Labeau
77'
81'
Nino Weibel
Carlo Boukhalfa
82'
Tiemoko Ouattara
Alessandro Vogt
Leonardo Bertone
83'
Furkan Dursun
Elmin Rastoder
88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Thun vs St. Gallen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 3.6 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 15 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 7 | Phạt góc | 6.7 | 6.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 16 | 13.5 | Phạm lỗi | 16.7 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 41% |
Thun
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
St. Gallen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 25
- 14
- 11
- 17
- 13
- 17
- 9
- 13
- 16
- 24
- 20
- 22
- 18
- 16
- 5
- 12
- 21
- 6
- 10
- 16
- 10
- 25
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Thun (26 Trận đấu) | St. Gallen (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 7 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 6 | 5 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

