Sự kiện chính
Kevin Ruegg
Keigo Tsunemoto
27'
Ibrahim Salah
Xherdan Shaqiri
46'
51'
61'
Amir Abrashi
Hassane Imourane
61'
Felix Emmanuel Tsimba
Luke Plange
Julien Duranville
Benie Adama Traore
66'
Koba Koindredi
Leo Leroy
66'
73'
Samuel Krasniqi
Dirk Abels
74'
Luka Mikulić
75'
Michael Frey
82'
Oscar Clemente
Jonathan Asp Jensen
Albian Ajeti
Giacomo Koloto
85'
Moussa Cisse
90'
90'
Mouhamed El Bachir Ngom
90'
Amir Abrashi
Koba Koindredi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Basel vs Grasshopper đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 2.4 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 17 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 5.1 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 10.1 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Basel
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Grasshopper
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 13
- 9
- 9
- 11
- 13
- 15
- 13
- 15
- 13
- 25
- 32
- 26
- 12
- 7
- 17
- 22
- 13
- 16
- 17
- 7
- 24
- 15
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Basel (64 Trận đấu) | Grasshopper (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 11 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 4 | 8 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 7 | 9 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

