Sự kiện chính
Sebastian Walker
25'
Cheveyo Tsawa
32'
35'
Nevio Di Giusto
Umeh Emmanuel
46'
Valon Berisha
Chris Kablan
46'
Valon Berisha(Reason:Goal Disallowed - offside)
59'
Philippe Paulin Keny
64'
64'
Brandon Soppy
66'
Sekou Kone
Beyatt Lekoueiry
69'
Nathan Butler-Oyedeji
Juan Jose Perea Mendoza
Damienus Reverson
71'
72'
76'
Enzo Kana-Biyik
Nathan Butler-Oyedeji
76'
Seydou Traore
Nicky Medja Beloko
Ilan Sauter
Sebastian Walker
83'
90'
Pirosch Fischer
Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro
90'
90'
Alban Ajdini
Gaoussou Diakite
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Zurich vs Lausanne Sports đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 7 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 2 | Phạt góc | 1 | 4.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 17 | Phạm lỗi | 11 | 16.6 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 41.5% | TL kiểm soát bóng | 50% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
FC Zurich
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lausanne Sports
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 14
- 19
- 14
- 23
- 24
- 15
- 18
- 15
- 14
- 19
- 12
- 17
- 14
- 6
- 2
- 21
- 14
- 21
- 8
- 6
- 22
- 27
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Zurich (58 Trận đấu) | Lausanne Sports (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 11 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 6 | 6 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

