Sự kiện chính
Lucas Manuel Silva Ferreira
25'
Lucas Manuel Silva Ferreira
41'
56'
56'
Chris Vianney Bedia
Stefan Bukinac
Severin Ottiger
Julian von Moos
60'
Andrejs Ciganiks
Ruben Dantas
74'
Lars Villiger
Oscar Tshikomb
74'
Levin Winkler
Taisei Abe
74'
78'
Christian Fassnacht
Samuel Essende
78'
Darian Males
Alvyn Sanches
78'
Dominik Pech
Armin Gigovic
79'
Sinan Karweina
Matteo Di Giusto
80'
Andrejs Ciganiks(Reason:Penalty awarded)
85'
Sinan Karweina
86'
89'
Marvin Keller
90'
Christian Fassnacht
90'
Tanguy Zoukrou
Joel Almada Monteiro
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Luzern vs Young Boys đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 2.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 2.1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 15.6 |
| 6 | Phạt góc | 5.3 | 5.1 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 62% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Luzern
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Young Boys
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 9
- 15
- 15
- 9
- 15
- 9
- 20
- 18
- 20
- 27
- 18
- 5
- 24
- 12
- 12
- 19
- 15
- 23
- 10
- 21
- 15
- 17
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Luzern (64 Trận đấu) | Young Boys (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 12 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 7 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 3 | 10 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

