Sự kiện chính
24'
29'
34'
39'
54'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 2 Phạt góc 10
- 3 Thẻ vàng 1
- 108 Tấn công 106
- 63 Tấn công nguy hiểm 88
- 8 Sút cầu môn 8
- 5 Sút ngoài cầu môn 13
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 13 Sút bóng 21
Dữ liệu đội bóng Curico Unido vs Deportes Temuco đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 17 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 16.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 4.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 3.4 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 52% | Phạm lỗi | 43.3% | 52.3% | Phạm lỗi | 44.2% |
Curico Unido
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportes Temuco
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 11
- 17
- 20
- 19
- 25
- 19
- 5
- 9
- 22
- 26
- 4
- 17
- 13
- 8
- 27
- 17
- 13
- 4
- 18
- 12
- 22
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Curico Unido (30 Trận đấu) | Deportes Temuco (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 1 | 6 |
Cập nhật
31/10/2026 09:16

