Sự kiện chính
3'
Kojo Peprah Oppong
32'
Lucas Mincarelli Davin
44'
Teji Savanier
Morgan Sanson
Brad-Hamilton Mantsounga
46'
Jonathan Clauss
Kojo Peprah Oppong
46'
Sepe Elye Wahi
Salis Abdul Samed
46'
64'
Nathanael Mbuku
Nicolas Pays
64'
Enzo Tchato Mbiayi
Naoufel El Hannach
Sofiane Diop
Isak Jansson
64'
Kail Boudache
Zoumana Diallo
64'
64'
Yanis Issoufou
Teji Savanier
69'
72'
81'
Theo Chennahi
Becir Omeragic
89'
90'
Everson Junior Pereira da Silva
90'
Julien Laporte
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Nice vs Montpellier đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 19.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 5.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 16.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 46.2% | TL kiểm soát bóng | 54.4% |
Nice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Montpellier
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 20
- 15
- 26
- 10
- 17
- 23
- 8
- 15
- 11
- 25
- 17
- 19
- 13
- 19
- 17
- 16
- 18
- 12
- 15
- 12
- 17
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nice (5 Trận đấu) | Montpellier (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

