Sự kiện chính
2'
Ethan Nwaneri
22'
31'
Mahamadou Nagida
Glen Kamara
42'
Alidu Seidu
Pierre Emile Hojbjerg
45'
46'
Breel Donald Embolo
Esteban Lepaul
46'
Bilal Nadir
Ethan Nwaneri
46'
58'
Ludovic Blas
Alidu Seidu
67'
Quentin Merlin
Geoffrey Kondogbia
Quinten Timber
70'
74'
Abdelhamid Ait Boudlal
Pierre-Emerick Aubameyang
Amine Gouiri
78'
Hamed Junior Traore
Igor Paixao
78'
79'
Lilian Brassier
Abdelhamid Ait Boudlal
79'
Elias Legendre
Quentin Merlin
Benjamin Pavard
Emerson Palmieri dos Santos
82'
83'
Geoffrey Kondogbia
90'
Leonardo Balerdi
90'
90'
Breel Donald Embolo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Marseille vs Rennes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 8.7 | 5.5 | Phạt góc | 7.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 11.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 67.7% | 60.1% | TL kiểm soát bóng | 57.3% |
Marseille
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rennes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 16
- 18
- 10
- 7
- 14
- 16
- 14
- 12
- 28
- 35
- 17
- 10
- 14
- 10
- 11
- 18
- 8
- 14
- 11
- 14
- 37
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Marseille (4 Trận đấu) | Rennes (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/02/2026 07:00

