Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 3 | 2.3 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 19.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 6.4 | Phạt góc | 5.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 47.3% | Phạm lỗi | 54% | 47.3% | Phạm lỗi | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 4
- 16
- 14
- 17
- 21
- 22
- 13
- 16
- 16
- 17
- 29
- 12
- 12
- 12
- 9
- 12
- 14
- 24
- 15
- 18
- 26
- 20
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
31/01/2026 07:00

