Sự kiện chính
29'
40'
46'
Damil Dankerlui
Orvar Logi Orvarsson
49'
Emil Atlason
58'
Johann Arni Gunnarsson
Orvar Eggertsson
Jonatan Gudni Arnarsson
Kristofer Ingi Kristinsson
65'
Viktor Orn Margeirsson
Ivar Orn Arnason
65'
Gabriel Hallsson
Ludviksson Anton
65'
74'
Ibrahim Turay
Alex Thor Hauksson
75'
Andri Runar Bjarnason
Emil Atlason
Kristinn Steindorsson
Asgeir Helgi Orrason
82'
Arnar Gunnleifsson
Viktor Karl Einarsson
82'
84'
Ari Leifsson
Benedikt Waren
90'
Damil Dankerlui
90'
Gustav Kjeldsen
Hlynur Freyr Karlsson
90'
Kristinn Steindorsson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Breidablik vs Stjarnan Gardabaer đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 2.1 |
| 20 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 7.7 | Phạt góc | 9 | 6.8 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 13.7 | Phạm lỗi | 13.6 |
Breidablik
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stjarnan Gardabaer
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 10
- 13
- 15
- 16
- 16
- 16
- 15
- 13
- 29
- 23
- 10
- 17
- 15
- 17
- 24
- 14
- 10
- 18
- 18
- 20
- 20
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Breidablik (46 Trận đấu) | Stjarnan Gardabaer (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 3 | 6 |
Cập nhật
17/10/2026 15:33

