Sự kiện chính
11'
Karl Fridleifur Gunnarsson
Astbjorn Thordarson
40'
68'
Aron Elis Thrandarson
68'
Nikolaj Hansen
Aron Elis Thrandarson
69'
Viktor Orlygur Andrason
Daniel Hafsteinsson
Michael Akoto
Hrafn Tomasson
71'
Gabriel Hrannar Eyjolfsson
79'
Stefan Arni Geirsson
Eidur Gauti Saebjornsson
82'
83'
Sveinn Margeir Hauksson
Stigur Diljan Thordarson
84'
Armann Ingi Finnbogason
Hrannar Snaer MagnUsson
86'
Vaaldimar Thor Ingimundarson
89'
Robert Orri Thorkelsson
Sveinn Gisli Thorkelsson
90'
Sigurdur Breki Karason
Gabriel Hrannar Eyjolfsson
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 13 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 3
- 128 Tấn công 119
- 91 Tấn công nguy hiểm 88
- 4 Sút cầu môn 4
- 9 Sút ngoài cầu môn 9
- 8 Phạt góc (HT) 3
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 20 Sút bóng 18
- 14 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 3 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 13 Challenge 4
- 26 Chuyền dài 34
- 1 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 8
- 1 Woodwork 0
- 7 Sút trúng cột dọc 5
- 6 Tắc bóng 10
- 8 Beat 8
- 18 Quả ném biên 24
- 435 Chuyền bóng 314
- 78% TL chuyền bóng thành công 74%
- 0 1
- 0 1
- 15 12
- 5 6
- 52 55
- 1.42 1.73
- 1.29 0.25
- 30 33
- 30 26
- 34 35
- 18 20
- 42 41
Dữ liệu đội bóng KR Reykjavik vs Vikingur Reykjavik đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 3.3 | 2.3 | Ghi bàn | 3.1 |
| 3.7 | Mất bàn | 1.3 | 3 | Mất bàn | 1.3 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 11 | Phạt góc | 5.3 | 8.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 8.3 | 9 | Phạm lỗi | 9 |
KR Reykjavik
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vikingur Reykjavik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 12
- 12
- 19
- 19
- 15
- 16
- 23
- 13
- 19
- 18
- 13
- 9
- 18
- 19
- 11
- 19
- 20
- 14
- 12
- 17
- 23
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KR Reykjavik (27 Trận đấu) | Vikingur Reykjavik (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 2 | 1 |
Cập nhật
19/10/2026 11:11

