Sự kiện chính
17'
Giorgi Kantaria
Marios Pourzitidis
19'
Jaba Kankava
30'
62'
Ivan Zotko
68'
69'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 5 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 67 Tấn công 53
- 39 Tấn công nguy hiểm 17
- 2 Sút cầu môn 0
- 1 Sút ngoài cầu môn 0
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 3 Sút bóng 0
Dữ liệu đội bóng Dinamo Tbilisi vs Fc Meshakhte Tkibuli đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 2.3 | 5.3 | Phạt góc | 3 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 21 |
Dinamo Tbilisi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fc Meshakhte Tkibuli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 23
- 10
- 14
- 18
- 17
- 21
- 6
- 10
- 23
- 28
- 12
- 23
- 9
- 7
- 21
- 15
- 15
- 19
- 21
- 23
- 18
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Tbilisi (36 Trận đấu) | Fc Meshakhte Tkibuli (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 15:12

