Sự kiện chính
Kevin Ceijas
13'
Mamuka Kapanadze
21'
23'
Mamuka Kobakhidze
48'
Yuta Nakano
52'
73'
Luka Tsulukidze
76'
Dirk Carlson
82'
Yahya Kalley
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 6 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 4
- 105 Tấn công 101
- 73 Tấn công nguy hiểm 64
- 4 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 7 Sút bóng 10
Dữ liệu đội bóng FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Batumi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 0.7 | Mất bàn | 3 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 5.8 | Bị sút cầu môn | 16.4 |
| 1 | Phạt góc | 3 | 3.3 | Phạt góc | 3.1 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 0 | 13.6 | Phạm lỗi | 0 |
FC Metalurgi Rustavi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo Batumi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 14
- 13
- 19
- 21
- 8
- 13
- 21
- 15
- 19
- 23
- 7
- 9
- 14
- 6
- 11
- 23
- 18
- 17
- 22
- 14
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Metalurgi Rustavi (0 Trận đấu) | Dinamo Batumi (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 4 |
Cập nhật
26/10/2026 07:35

