Sự kiện chính
13'
Orlin Peter Quinonez Ayovi
Uri Emanuel Amaral Benitez
17'
42'
Maynor de Leon
44'
Edwin Rivas
Yonathan Moran
46'
46'
Jose Eduardo Castaneda Barrios
Orlin Peter Quinonez Ayovi
48'
Raul Calderon
49'
Antonio López
Anthony Lopez
Edwin Rivas
52'
55'
Jahir Jaen
Maynor de Leon
Marco Rivas
Javier Estrada
71'
Bryan Lemus
Steven Paredes
71'
Selvil Teni
73'
75'
Ricardo Márquez
Jose Javier Longo Ordonez
75'
Oscar Monzon
William Cardoza
Carlos Monges
Selvil Teni
75'
76'
81'
Javier Gonzalez
Yilton Eduardo Diaz Loboa
Angel Cabrera
Uri Emanuel Amaral Benitez
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Coban Imperial vs Xelaju MC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 3.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 4 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 20 | Phạm lỗi | 13 | 17 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 50% | TL kiểm soát bóng | 52.5% |
Coban Imperial
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Xelaju MC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 17
- 10
- 17
- 15
- 17
- 15
- 9
- 22
- 21
- 17
- 14
- 17
- 14
- 15
- 0
- 7
- 17
- 15
- 5
- 25
- 29
- 17
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coban Imperial (77 Trận đấu) | Xelaju MC (75 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 5 | 17 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 4 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 9 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 12 | 1 | 10 |
| HT thua/FT thua | 3 | 11 | 2 | 7 |
Cập nhật
06/03/2026 10:00

