Sự kiện chính
18'
Edgar Alejandro Macal Razulfo
27'
Carlos Anselmo Mejia del Cid
34'
Jomal Williams
Jair Asprilla
Kevin Grijalva
40'
Alexander Robinson
45'
Brayan Castaneda
Hector Prillwitz
46'
Diego Fernandez
Andris Herrera Palomino
46'
Dewinder Bradley
57'
59'
Yeison Carabalí
Oscar Antonio Castellanos
61'
61'
Jose Corado
Kevin Macareno
Santiago Garzaro
63'
64'
Mathius Gaitan
68'
Kevin Tiul
Carlos Anselmo Mejia del Cid
Agustin Maziero
Kevin Grijalva
71'
Juan Carbonell
Dewinder Bradley
79'
82'
87'
Derlis Aquino
Víctor Alexis Matta Calderon
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Antigua GFC vs CD Achuapa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.8 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 4 | Thẻ vàng | 3 | 3.3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 15 | Phạm lỗi | 0 | 15 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
Antigua GFC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CD Achuapa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 11
- 12
- 11
- 28
- 7
- 18
- 26
- 18
- 26
- 12
- 17
- 12
- 5
- 14
- 17
- 23
- 11
- 10
- 17
- 17
- 29
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Antigua GFC (74 Trận đấu) | CD Achuapa (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 7 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 9 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 8 | 3 | 11 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 2 | 10 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

