Sự kiện chính
8'
Darwin Fabian Torres Alonso
Nicolas Martinez Vargas
9'
Kennedy Rocha
37'
46'
José Alfredo Morales Concuá
Darwin Fabian Torres Alonso
46'
Erik Nicolas Lopez Samaniego
Rudy Barrientos
57'
Alejandro Cabeza
Yasniel Matos
Esnaydi Zuniga
Gabriel Arce
62'
Jose Bolanos
Jonathan Josue Pozuelos
62'
Jeshua Jesafeth Urizar Batres
Kennedy Rocha
70'
73'
Cesar Archila
John Mendez
Esteban Garcia
Nicolas Martinez Vargas
79'
Christian Omar Ojeda Ramirez
89'
89'
Yorman Baltazar
Rudy Munoz
90'
Erik Nicolas Lopez Samaniego
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Deportivo Mixco vs CSD Municipal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.5 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 2.7 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 6.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 6 | 5.3 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 17 | 12 | Phạm lỗi | 17 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 54% | 48.4% | TL kiểm soát bóng | 56% |
Deportivo Mixco
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CSD Municipal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 20
- 4
- 7
- 15
- 22
- 13
- 16
- 27
- 16
- 25
- 16
- 8
- 4
- 8
- 34
- 26
- 21
- 14
- 8
- 26
- 17
- 14
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportivo Mixco (64 Trận đấu) | CSD Municipal (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 19 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 10 | 3 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 7 | 5 | 15 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 11 | 0 | 6 |
Cập nhật
05/03/2026 10:00

