Sự kiện chính
Derrikson Quiros
37'
45'
49'
Karel Espino
57'
Leroy Janpol Morales Napa
64'
68'
Walter Estuardo Garcia Duarte
Leroy Janpol Morales Napa
68'
Walter Gael Sandoval
Dairon Reyes
Dario Silva
71'
75'
Erick Gonzalez
75'
Jose Grajeda
Wilson Pineda
75'
Erick Lemus
Lynner Oneal Garcia Mejia
Yair Jaen
Claudio de Oliveira
76'
Juan Luis Cardona Luna
Antonio López
76'
Widvin Tebalan
Derrikson Quiros
76'
80'
Andersson Ortiz
William Omar Duarte Figueroa
Joffre Andres Escobar Moyano
Steven Cardenas
86'
Raul Calderon
Yilton Eduardo Diaz Loboa
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Xelaju MC vs C.S.D. Comunicaciones đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 6.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 4 | 2 | Thẻ vàng | 4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12.7 | Phạm lỗi | 14 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
Xelaju MC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
C.S.D. Comunicaciones
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 8
- 21
- 16
- 18
- 12
- 12
- 18
- 15
- 26
- 21
- 18
- 11
- 5
- 16
- 16
- 23
- 10
- 13
- 27
- 27
- 21
- 6
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Xelaju MC (67 Trận đấu) | C.S.D. Comunicaciones (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 2 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 8 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 8 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 9 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 6 | 12 |
Cập nhật
02/02/2026 06:59

