Sự kiện chính
13'
Bjorn Johnsen(Reason:Goal awarded)
Fahad Al-Rashidi
35'
Anass Najah
38'
45'
51'
Ahmed Al-Muwallad
Ahmed Abdullah Al-Juwaid
60'
63'
Satem Al Lehiyani
Bjorn Johnsen
63'
Ammar Al Najjar
Fahad Al-Taleb
Fahad Muneef
Hamed Al-Maghati
65'
Sultan Al Harbi
Fahad Al-Rashidi
76'
Ayman Al Hujaili
Aboubacar Doumbia
77'
77'
Saad Al Qahtani
Abdulaziz Makeen
87'
Khaled Majrashi
Mehdi Boudjemaa
87'
Mondher Al Nakhli
Hani Ismail Al Sibyani
Zayad Al-Hanety
Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
90'
90'
Ayman Al Hujaili(Reason:Goal awarded)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Al-Orubah vs Al-Wehda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.7 | 6 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.4 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 53% | TL kiểm soát bóng | 51.4% |
Al-Orubah
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Wehda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 19
- 8
- 8
- 16
- 19
- 20
- 15
- 14
- 21
- 28
- 15
- 5
- 11
- 5
- 7
- 25
- 19
- 17
- 9
- 27
- 13
- 20
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Orubah (31 Trận đấu) | Al-Wehda (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 3 | 4 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

