Sự kiện chính
6'
19'
Hussain Al-Nakhli
22'
32'
Omar Al-Oudah
37'
Mohammed Majrashi
45'
Raykar
45'
Khalid Al-Kabi
56'
Abduallah Al Dossari
Saif Hussein
64'
73'
Abdulmalik Al-Shammari
Abdulaziz Damdam
76'
Ricardo Caraballo
Khalid Al-Kabi
76'
77'
Ali Al Jubaya
Mohammed Al Shammari
79'
Riyadh Al Asmari
Omar Al-Oudah
83'
86'
Roberto Dias
89'
Saleh Al Otaibi
Bader Al Shardi
Raykar
90'
Mohammed Al Ghamdi
Mohammed Majrashi
90'
Abduallah Al Dossari
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Al Anwar SA vs Jubail đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 15.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 4.5 | Phạt góc | 2.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12 | 13.2 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 47.1% | TL kiểm soát bóng | 40.3% |
Al Anwar SA
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jubail
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 12
- 17
- 16
- 17
- 20
- 7
- 12
- 7
- 32
- 39
- 19
- 13
- 23
- 15
- 11
- 19
- 7
- 19
- 11
- 15
- 26
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Anwar SA (16 Trận đấu) | Jubail (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 4 | 1 | 6 | 7 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

