Sự kiện chính
27'
Fernando PInero
32'
Ibrahim Al Sunaytan
45'
Pato
46'
Mansour Jawhar
Bader Nawaf
Walead Al-Shangeati
Juanjo Narvaez
50'
54'
Pato
58'
67'
Ibraim Jaafari
Hussain Al-Eisa
72'
Muhannad Al Malki
Meshaal Sani
Yahya Sunbul Mubarak
Zinho Gano
78'
Ali Al Shaikhi
Omar Shami
78'
81'
Saad Al-Muwallad
Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili
Abdullah Al-Yousef
82'
82'
Mondher Al Nakhli
Jonathan Moya
90'
Tamim Al Shuqayran
Saad Al-Salouli
90'
Masalah Al-Shaekh
Yousri Bouzok
90'
90'
Muhannad Al Malki
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Al Raed vs Al Bukayriyah đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.3 | 5.8 | Phạt góc | 3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 48% | 60.5% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
Al Raed
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Bukayriyah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 16
- 17
- 14
- 12
- 16
- 12
- 20
- 19
- 10
- 29
- 22
- 5
- 22
- 17
- 3
- 21
- 18
- 19
- 7
- 15
- 18
- 21
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Raed (17 Trận đấu) | Al Bukayriyah (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 6 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 6 | 3 |
Cập nhật
03/02/2026 07:00

