Sự kiện chính
5'
Vasilios Lambropoulos
15'
18'
31'
Enis Cokaj
Ilias Chatzitheodoridis
43'
45'
Ioannis Kosti
58'
Juri Lodigin
Ilija Vukotic
62'
Thiago Nuss
62'
63'
Guillermo Balzi
Pavlos Kenourgiakis
Ilias Chatzitheodoridis
67'
Georgios Kanellopoulos
Ilija Vukotic
67'
68'
Giorgos Nikas
Guillermo Balzi
74'
Juri Lodigin
78'
Ognjen Ozegovic
Ioannis Kosti
78'
Lucas Anacker
Alen Ozbolt
Eddie Salcedo
Taxiarhis Fountas
87'
89'
Lamarana Jallow
Enis Cokaj
89'
Fabricio Pedrozo
Sebastian Alberto Palacios
90'
Georgios Kornezos
Levan Shengelia
Vasilios Lambropoulos
90'
Thiago Nuss
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng OFI Crete vs Levadiakos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.5 |
| 0 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 18.4 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 5 | 3.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 14.9 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 55% | 46.7% | TL kiểm soát bóng | 59.2% |
OFI Crete
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Levadiakos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 14
- 5
- 21
- 21
- 17
- 18
- 17
- 17
- 12
- 22
- 10
- 14
- 10
- 17
- 8
- 17
- 14
- 11
- 22
- 14
- 30
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | OFI Crete (14 Trận đấu) | Levadiakos (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

