Sự kiện chính
3'
Vinko Skrbin
12'
30'
Agustin Doffo
46'
Marko Ristic
Ahmet Muhamedbegovic
Marcel Kene
54'
Maj Roric
Vinko Skrbin
57'
68'
Bruno Lourenco
Jasmin Kurtic
68'
Kelvin Ofori
Dimitar Mitrovski
68'
Dino Kojic
Pedro Lucas
Gasper Cerne
Jan Kovac
72'
Lazar Ikac
Jaka Domijan
72'
77'
Alex Blanco
Jost Urbancic
Matevz Matko
78'
Matevz Matko
83'
Nejc Klasnja
Nikola Jovicevic
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs NK Olimpija Ljubljana đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 6.9 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 4.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 16.3 | 13.5 | Phạm lỗi | 18.1 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 52% | 56% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Olimpija Ljubljana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 15
- 20
- 15
- 12
- 15
- 14
- 24
- 14
- 21
- 22
- 8
- 10
- 20
- 12
- 14
- 15
- 23
- 25
- 8
- 15
- 23
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | NK Olimpija Ljubljana (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

