Sự kiện chính
Kristijan Mestric
28'
Lubej Gal Fink
31'
34'
Divine Ikenna
41'
50'
Nik Fortuna
57'
61'
Jasa Martincic
Divine Ikenna
72'
74'
Amadej Marinic
Matej Mamic
74'
Vanja Pelko
Stanislav Krapukhin
75'
Borna Graonic
79'
90'
Amadej Marinic
93'
95'
Jasa Martincic
105'
Bine Anzelj
110'
118'
119'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Radomlje đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 8 | Phạt góc | 2 | 5.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 8 | Phạm lỗi | 11.3 | 7.5 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 54% | 44.4% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radomlje
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 24
- 13
- 17
- 9
- 19
- 25
- 14
- 16
- 12
- 18
- 8
- 15
- 11
- 12
- 19
- 17
- 16
- 10
- 14
- 19
- 30
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (6 Trận đấu) | Radomlje (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

