Sự kiện chính
25'
34'
37'
Pablo Nicolas Vargas Romero
46'
Carlos Herrera
Kevin Altez
Diego Coelho
51'
Enzo Ferrario
61'
61'
Lionel Altamirano
Martin Canete
Marco Ramos
64'
Michael Fuentes
Giovani Chiaverano
67'
Federico Mateos
Marco Ramos
67'
Paolo Guajardo
Martin Jimenez
67'
69'
Cris Robert Martinez Escobar
Harold Antiñirre
Mario Sandoval Molina
Cesar Ignacio Pinares Tamayo
73'
Ariel Uribe
Diego Coelho
81'
Mario Sandoval Molina
90'
90'
Claudio Gerardo Torres Gaete
Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 8 Phạt góc 2
- 4 Thẻ vàng 1
- 115 Tấn công 84
- 52 Tấn công nguy hiểm 49
- 5 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 18 Sút bóng 12
- 13 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 11 Challenge 12
- 39 Chuyền dài 27
- 1 Kiến tạo 1
- 11 Tạt bóng thành công 4
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 9 Tắc bóng 9
- 5 Beat 7
- 30 Quả ném biên 27
- 492 Chuyền bóng 283
- 84% TL chuyền bóng thành công 74%
- 4 3
- 3 2
- 10 8
- 8 4
- 46 59
- 1.13 0.91
- 0.45 1.01
- 23 20
- 30 15
- 23 31
- 22 29
- 32 45
Dữ liệu đội bóng Audax Italiano vs Huachipato đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 24 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 16.6 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.5 | Phạt góc | 5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 3.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 7.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 8.3 |
Audax Italiano
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Huachipato
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 6
- 10
- 8
- 4
- 15
- 18
- 22
- 20
- 20
- 30
- 26
- 9
- 12
- 16
- 22
- 23
- 18
- 14
- 6
- 9
- 16
- 26
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Audax Italiano (30 Trận đấu) | Huachipato (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 2 | 4 |
Cập nhật
24/10/2026 09:02

