Sự kiện chính
21'
Franco Bechtholdt(Reason:Card changed)
22'
Franco Bechtholdt
Daniel Castro
39'
46'
Guillermo Pacheco
Victor Campos
46'
Aaron Sebastian Astudillo Quinones
Benjamin Valenzuela
Hugo Javier Martinez Cantero
Tiago Galletto
46'
Misael Llantén
50'
55'
Aaron Sebastian Astudillo Quinones
Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez
Misael Llantén
57'
62'
Vicente Alvarez
Leonardo Felipe Valencia Rossel
73'
Vicente Carcamo
Jean David Meneses Villarroel
73'
Alfonso Parot
74'
76'
Franco Farias
Cesar Augusto Yanis Velasco
77'
Leonel Esteban Valencia Valle
Steffan Pino Briceno
77'
Dylan Escobar
79'
Marcos Luis Arturia
Gonzalo Sosa
81'
Vicente Carcamo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 71% TL kiểm soát bóng 29%
- 6 Phạt góc 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 4 Thẻ vàng 1
- 144 Tấn công 62
- 53 Tấn công nguy hiểm 24
- 12 Sút cầu môn 5
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 25 Sút bóng 13
- 12 Phạm lỗi 7
- 6 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 3
- 5 Cứu thua 9
- 15 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 11
- 20 Chuyền dài 26
- 2 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Tắc bóng 8
- 11 Beat 2
- 15 Quả ném biên 11
- 617 Chuyền bóng 249
- 89% TL chuyền bóng thành công 70%
- 3 1
- 2 1
- 11 5
- 14 8
- 42 32
- 2.63 0.48
- 2.05 0.29
- 31 10
- 25 10
- 34 23
- 8 9
- 10 35
Dữ liệu đội bóng Deportes Limache vs Cobresal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 23 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 18.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 3.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 10 | Phạm lỗi | 11.4 |
Deportes Limache
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cobresal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 7
- 15
- 14
- 9
- 33
- 13
- 9
- 9
- 11
- 34
- 23
- 2
- 10
- 13
- 8
- 8
- 18
- 21
- 18
- 21
- 10
- 32
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportes Limache (30 Trận đấu) | Cobresal (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 5 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 2 | 4 |
Cập nhật
25/10/2026 19:20

