Sự kiện chính
1'
Osvaldo Bosso
42'
Ignacio Jeraldino(Reason:Penalty cancelled)
49'
Tiago Galletto
58'
60'
Esteban Calderon
Ignacio Jeraldino
60'
Ignacio Tapia
Lucas Molina
61'
Matias Plaza
Fernando Ovelar
Gonzalo Sosa
Marcos Luis Arturia
69'
Leonardo Felipe Valencia Rossel
Hugo Javier Martinez Cantero
69'
69'
Franco Rami
Pablo Calderon
74'
Christian Mansilla
Robinson Manuel Rivera Zuniga
78'
Christian Mansilla
Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez
Carlos Morales
80'
Osvaldo Bosso
86'
Vicente Alvarez
Daniel Castro
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 4 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 112 Tấn công 94
- 46 Tấn công nguy hiểm 47
- 9 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 15 Sút bóng 13
- 9 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 4 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 7
- 13 Tắc bóng thành công 11
- 6 Challenge 9
- 30 Chuyền dài 31
- 1 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 6
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Tắc bóng 11
- 4 Beat 4
- 17 Quả ném biên 20
- 374 Chuyền bóng 411
- 76% TL chuyền bóng thành công 74%
- 2 0
- 2 0
- 12 7
- 3 6
- 51 51
- 1.82 0.59
- 2.4 0.26
- 27 17
- 22 20
- 33 28
- 18 23
- 30 40
Dữ liệu đội bóng Deportes Limache vs Nublense đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 14 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 7.7 | Phạt góc | 4 | 6.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 18 | 9.2 | Phạm lỗi | 16.7 |
Deportes Limache
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nublense
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 4
- 16
- 15
- 12
- 26
- 20
- 8
- 12
- 13
- 20
- 31
- 10
- 20
- 12
- 10
- 10
- 20
- 20
- 20
- 16
- 20
- 30
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportes Limache (47 Trận đấu) | Nublense (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 5 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 2 | 6 |
Cập nhật
01/11/2026 08:34

