Sự kiện chính
Lukas Soza
Elvis Hernandez
4'
47'
Benjamin Saez
Cristian Zavala
54'
58'
Cristopher Mesias
Luis Rojas
70'
Jorge Espejo
Benjamin Saez
81'
Harol Salgado
Jeison Fuentealba
81'
Iam Gonzalez
Rogelio Gabriel Funes Mori
81'
Yerco Abraham Oyanedel Hernandez
Antonio Alejandro Diaz Campos
Benjamin Chandia
Pablo Rodriguez
85'
85'
Juan Francisco Cornejo Palma
Cristian Zavala
87'
90'
Cristopher Mesias
90'
Cecilio Alfonso Waterman Ruiz
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 12 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 127 Tấn công 94
- 57 Tấn công nguy hiểm 34
- 6 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 18 Sút bóng 11
- 12 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng thành công 12
- 11 Challenge 10
- 50 Chuyền dài 27
- 1 Kiến tạo 0
- 8 Tạt bóng thành công 7
- 1 Woodwork 0
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng 12
- 4 Beat 6
- 20 Quả ném biên 18
- 507 Chuyền bóng 341
- 83% TL chuyền bóng thành công 74%
- 2 1
- 1 1
- 13 7
- 5 4
- 38 58
- 1.6 0.7
- 1.6 0.47
- 34 19
- 38 16
- 19 31
- 19 27
- 18 41
Dữ liệu đội bóng Coquimbo Unido vs Universidad de Concepcion đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 4 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.3 | 13.6 | Phạm lỗi | 10.1 |
Coquimbo Unido
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Universidad de Concepcion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 9
- 20
- 12
- 13
- 19
- 18
- 12
- 20
- 25
- 20
- 19
- 10
- 14
- 6
- 22
- 17
- 14
- 13
- 12
- 20
- 14
- 31
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coquimbo Unido (48 Trận đấu) | Universidad de Concepcion (19 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 9 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 4 | 5 |
Cập nhật
16/10/2026 13:21

