Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Al-Nahda Muscat vs Bahla đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 2.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 1.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.3 | 13 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
Al-Nahda Muscat
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bahla
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 2
- 9
- 24
- 18
- 13
- 13
- 27
- 19
- 13
- 24
- 18
- 18
- 7
- 4
- 12
- 13
- 19
- 9
- 17
- 22
- 21
- 31
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Nahda Muscat (29 Trận đấu) | Bahla (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 3 | 3 |
Cập nhật
03/02/2026 07:00

