Sự kiện chính
Michel Termanini
5'
7'
18'
31'
Eisa Ahmed Palangi
Baghdad Bounedjah
45'
45'
Ali Saoudi(Reason:Card changed)
45'
Ali Saoudi
46'
Franco Russo
Ahmed Al-Rawi
Adam Ounas
Akram Tawfik
54'
64'
Mohamed Ayash
Eisa Ahmed Palangi
64'
Kimpembe Presnel
Faiz Selemanie
Naim Sliti
Omid Ebrahimi
67'
Pau Prim Coma
Mohamed Rafik Omar
67'
Abdessamed Bounacer
Jeison Fabian Murillo Ceron
67'
69'
Musab Al-Batat
75'
Ali Nader Mahmoud
Tamer Seyam
Mohamed Almanai
76'
81'
Abdullah Ali Abdulsalam
Naif Al-Hadhrami
90'
Abdullah Ali Abdulsalam
90'
Fallou Diouf
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Al Shamal vs Qatar SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.3 | Mất bàn | 2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 5.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 16.3 | 15.3 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 48% | 51.6% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Al Shamal
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Qatar SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 12
- 18
- 26
- 24
- 17
- 18
- 12
- 9
- 17
- 20
- 12
- 6
- 12
- 13
- 17
- 16
- 27
- 21
- 10
- 11
- 20
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Shamal (37 Trận đấu) | Qatar SC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 5 | 3 |
Cập nhật
14/04/2026 07:00

