Sự kiện chính
5'
13'
Abdulla Mahmoud Mahmoud
20'
30'
Anwar El-Ghazi
Wassim Keddari
43'
Ahmad Doozandeh
45'
Jonathan Alexis Perez
45'
Isaac Lihadji
Wassim Keddari
46'
Salem Reda Salem
Ahmad Doozandeh
46'
Issa Laye
Mohamed Khaled Gouda
46'
Pablo Sarabia Garcia(Reason:Penalty cancelled)
52'
59'
Salem Al-Sufiani
Moataz Bostami
74'
Hadi Tabasideh
Gerard Hernandez
Jordan Veretout
77'
81'
81'
Youssef Snana
Cristian Daniel Dal Bello Fagundes
Joao Pedro Darros
Marwan Sherif
83'
88'
Kellian van der Kaap(Reason:Goal cancelled)
89'
Mohab Eissa
Hadi Tabasideh
90'
Mohab Eissa
Gerard Hernandez
90'
Abdullah Marafee
90'
Salem Reda Salem
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Al-Arabi SC vs Al-Sailiya đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 13 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 | 13.6 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 42% | 55.7% | TL kiểm soát bóng | 44.1% |
Al-Arabi SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Sailiya
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 17
- 15
- 23
- 22
- 14
- 20
- 17
- 12
- 15
- 15
- 9
- 7
- 15
- 14
- 20
- 19
- 22
- 19
- 16
- 12
- 15
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Arabi SC (38 Trận đấu) | Al-Sailiya (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 2 | 2 |
Cập nhật
14/04/2026 07:00

