Sự kiện chính
12'
14'
Juan Capurro
Jorge Vidal Valdez Chamorro
16'
44'
Juan Capurro
49'
53'
Agustin Obando
Braian Aranda
Jorge Vidal Valdez Chamorro
54'
Danilo Ruiz Diaz
Alejandro Fabian Gagliardi
54'
54'
Lucas Albertengo
Joel Bonifacio
54'
Nahuel Cainelli
Leonardo Flores
Federico Perez
Rodrigo Mosqueira
70'
Facundo Sánchez
Tomas Leonardo Lecanda
70'
79'
Augustin Solveyra
82'
Mauro Daniel Quiroga
Enzo Rafael Wuattier
Lorenzo Barrera
Rodrigo Castro
83'
88'
Matias Pardo
Agustin Obando
88'
Marcos Gabriel Fernandez
Juan Ignacio Cavallaro
Alan Perez
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 4 Phạt góc 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 114 Tấn công 131
- 52 Tấn công nguy hiểm 73
- 3 Sút cầu môn 1
- 1 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 4 Sút bóng 5
Dữ liệu đội bóng Agropecuario de Carlos Casares vs Atletico Rafaela đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 0.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 4.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 13.7 |
Agropecuario de Carlos Casares
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico Rafaela
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 20
- 10
- 23
- 7
- 5
- 28
- 20
- 13
- 14
- 34
- 14
- 16
- 10
- 11
- 6
- 22
- 20
- 8
- 6
- 22
- 17
- 19
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Agropecuario de Carlos Casares (60 Trận đấu) | Atletico Rafaela (25 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 0 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 2 | 2 |
Cập nhật
25/10/2026 22:07

