Sự kiện chính
25'
Facundo Marin
27'
Federico Marini
36'
Lucio Castillo
41'
43'
46'
Rodrigo Cao
Jesus Camano
48'
Mariano Penepil
Fernando Miranda
Facundo Montiel
61'
Elias Ocampo
Leonardo Gonzalez
61'
63'
Matias Abbruzzese
Ramiro Braian Luna
65'
Tomas Muia
Mateo Jose Mamani
Mauro Albertengo
71'
Rodrigo Monserrat
Lucio Castillo
71'
71'
Matias Flores
Tomas Muia
Emanuel Mariano Insua
Franco Zicarelli
78'
78'
Jeremias Perales
David Bulacio
88'
Rodrigo Cao
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 2 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 4
- 126 Tấn công 142
- 76 Tấn công nguy hiểm 73
- 6 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 12 Sút bóng 6
Dữ liệu đội bóng Colegiales vs Ferrocarril Midland đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.1 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.5 | 14.5 | Phạm lỗi | 11.8 |
Colegiales
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ferrocarril Midland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 6
- 15
- 11
- 21
- 18
- 13
- 23
- 13
- 9
- 21
- 30
- 12
- 8
- 19
- 16
- 16
- 12
- 25
- 33
- 12
- 4
- 12
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Colegiales (54 Trận đấu) | Ferrocarril Midland (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 3 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 11 | 0 | 1 |
Cập nhật
23/10/2026 17:21

