Sự kiện chính
29'
34'
Norman Campbell
Riku Yamada
46'
46'
Hidemasa Koda
Soichiro Mori
Hayato Teruyama
Ikki Arai
53'
54'
Matheus Jesus
Thiago Santos Santana
63'
Tsubasa Kasayanagi
Shunya Yoneda
64'
72'
Kyota Sakakibara
Kensuke Nagai
Diego Pituca
Hotaru Yamaguchi
74'
79'
Yota Sato
Ryosuke Yamanaka
79'
Yudai Kimura
Shungo Sugiura
Matheus Jesus
80'
86'
Akinari Kawazura
Yuki Nogami
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 5 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 7 | Phạm lỗi | 7 | 9.4 | Phạm lỗi | 7 |
| 40.7% | TL kiểm soát bóng | 53% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
V-Varen Nagasaki
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nagoya Grampus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 2
- 10
- 6
- 14
- 23
- 14
- 16
- 18
- 18
- 28
- 30
- 28
- 11
- 6
- 9
- 28
- 18
- 9
- 16
- 9
- 9
- 18
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | V-Varen Nagasaki (0 Trận đấu) | Nagoya Grampus (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 6 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

