Sự kiện chính
Connor Barratt
51'
61'
Kian Leavy
Romal Palmer
61'
Sean Hoare
Ryan Sheridan
70'
Sean Hoare
72'
Sean McHale
Sean Hoare
Dylan Connolly
Ed McCarthy
80'
Francely Lomboto
Kris Twardek
80'
Lee Devitt
81'
82'
Anthony Olusanya
Christopher Forrester
82'
Jamie Lennon
Aidan Keena
Aaron Bolger
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 1 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 108 Tấn công 104
- 49 Tấn công nguy hiểm 56
- 2 Sút cầu môn 1
- 8 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 11 Sút bóng 12
- 10 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 20
- 14 Challenge 5
- 21 Chuyền dài 58
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 10 Tắc bóng 19
- 3 Beat 4
- 22 Quả ném biên 21
- 280 Chuyền bóng 522
- 59% TL chuyền bóng thành công 72%
- 6 7
- 5 5
- 38 49
- 0.62 0.63
- 0.46 0.61
- 0.17 0.02
- 0.62 0.63
- 0.4 0.01
- 22 23
- 20 24
- 26 37
- 12 12
- 36 15
Dữ liệu đội bóng Galway United vs St. Patricks Athletic đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 0.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.9 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8 | Phạm lỗi | 7 | 11.2 | Phạm lỗi | 8.7 |
Galway United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
St. Patricks Athletic
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 14
- 11
- 20
- 21
- 17
- 21
- 17
- 9
- 17
- 17
- 4
- 20
- 9
- 11
- 21
- 17
- 21
- 17
- 21
- 14
- 14
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Galway United (36 Trận đấu) | St. Patricks Athletic (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 2 | 4 |
Cập nhật
26/10/2026 12:06

