Sự kiện chính
16'
23'
25'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 5 Phạt góc 2
- 60 Tấn công 49
- 40 Tấn công nguy hiểm 24
- 7 Sút cầu môn 1
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 12 Sút bóng 4
- 6 Phạm lỗi 2
- 3 Đá phạt trực tiếp 10
- 4 Việt vị 1
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Quả ném biên 15
Dữ liệu đội bóng Valerenga (W) vs Lyn (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 3 | 0.9 | Mất bàn | 2.8 |
| 20 | Bị sút cầu môn | 13 | 15 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 1.7 | Phạt góc | 3 | 3.8 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8 | Phạm lỗi | 0 | 8 | Phạm lỗi | 6 |
Valerenga (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lyn (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 11
- 13
- 14
- 8
- 19
- 24
- 17
- 11
- 23
- 24
- 30
- 9
- 8
- 16
- 17
- 17
- 21
- 14
- 4
- 17
- 17
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Valerenga (W) (27 Trận đấu) | Lyn (W) (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 6 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 1 | 6 |
Cập nhật
03/11/2026 01:28

