Sự kiện chính
26'
31'
53'
Magnus Westergaard
Bjorn Martin Kristensen
55'
59'
Ghayas Zahid
61'
Fidel Brice Ambina
Magnus Westergaard
61'
Mathias Grundetjern
Lucas Haren
72'
Odin Thiago Holm
Ghayas Zahid
Rasmus Eggen Vinge
Bilal Njie
73'
Magnus Retsius Grodem
Bjorn Martin Kristensen
74'
Amin Nouri
Jonas Lange Hjorth
83'
83'
Ivan Nasberg
Aaron Kiil Olsen
83'
Gabriel Rajkovic
Ole Christian Saeter
David Hickson Gyedu
Ola Visted
83'
Robin Rasch
Amin Nouri
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 7 Phạt góc 12
- 0 Thẻ vàng 2
- 109 Tấn công 140
- 37 Tấn công nguy hiểm 61
- 5 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 13
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 13 Sút bóng 22
- 6 Phạm lỗi 9
- 8 Đá phạt trực tiếp 6
- 4 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng thành công 12
- 9 Challenge 11
- 22 Chuyền dài 33
- 1 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 12
- 0 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Tắc bóng 12
- 5 Beat 5
- 27 Quả ném biên 22
- 337 Chuyền bóng 538
- 68% TL chuyền bóng thành công 80%
- 2 1
- 9 16
- 4 6
- 47 60
- 2.04 1.7
- 1 0.99
- 0.24 0.71
- 1.25 1.7
- 1.34 0.6
- 22 39
- 11 38
- 31 28
- 16 32
- 51 28
Dữ liệu đội bóng KFUM Oslo vs Valerenga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 3 | 1.6 | Mất bàn | 2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 10 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 | 6 | Phạt góc | 6.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 7 | Phạm lỗi | 12 | 9.8 | Phạm lỗi | 12.1 |
KFUM Oslo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Valerenga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 11
- 6
- 15
- 22
- 11
- 20
- 20
- 16
- 33
- 26
- 21
- 18
- 8
- 11
- 5
- 11
- 18
- 13
- 16
- 20
- 29
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KFUM Oslo (30 Trận đấu) | Valerenga (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 2 | 5 |
Cập nhật
24/10/2026 19:41

