Sự kiện chính
29'
Max Nilsson
45'
56'
Solomon Owusu
58'
61'
Fredrik Sjovold
Simen Rafn
Solomon Owusu
64'
Jakub Jezierski
Fredrik Holme
69'
69'
Jens Petter Hauge
Ola Brynhildsen
69'
Joshua Kitolano
Sondre Auklend
Gabriel Wesseh
Bryan Fiabema
70'
74'
Liam West
Benjamin Thoresen Faraas
78'
Salim Laghzaoui
Sondre Sorlokk
78'
Daniel Eid
81'
84'
Isak Dybvik Maatta
Fredrik Andre Bjorkan
84'
Joel Mvuka
Jens Petter Hauge
90'
Ulrik Saltnes
Andreas Klausen Helmersen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 3 Phạt góc 5
- 3 Thẻ vàng 1
- 95 Tấn công 132
- 35 Tấn công nguy hiểm 76
- 4 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 9 Sút bóng 17
- 8 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng thành công 11
- 12 Challenge 3
- 24 Chuyền dài 33
- 1 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 1 Sút trúng cột dọc 7
- 7 Tắc bóng 11
- 2 Beat 4
- 15 Quả ném biên 10
- 479 Chuyền bóng 668
- 87% TL chuyền bóng thành công 92%
- 1 1
- 1 0
- 6 14
- 3 3
- 32 31
- 0.59 1.55
- 0.4 1.5
- 0.19 0.05
- 0.59 1.55
- 0.35 1.11
- 12 48
- 13 21
- 22 27
- 11 3
- 24 17
Dữ liệu đội bóng Fredrikstad vs Bodo Glimt đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.4 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 18.1 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 3.9 | Phạt góc | 6.4 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 0 | 2 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 8 | Phạm lỗi | 6.7 | 8.3 | Phạm lỗi | 8.1 |
Fredrikstad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bodo Glimt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 18
- 7
- 7
- 15
- 7
- 10
- 15
- 26
- 39
- 21
- 23
- 8
- 7
- 14
- 26
- 20
- 4
- 25
- 19
- 17
- 19
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fredrikstad (30 Trận đấu) | Bodo Glimt (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 0 | 1 |
Cập nhật
24/10/2026 19:41

